quá giang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đi nhờ phương tiện của người khác: Hành động đi cùng, sử dụng chung một phương tiện giao thông (như xe máy, ô tô, thuyền) với người khác mà không phải trả tiền hoặc trả một phần chi phí, thường trên một chặng đường dài. Nghĩa này bắt nguồn từ việc "đi đò ngang" qua sông.
- Đi đò ngang (cũ): Nghĩa gốc, chỉ hành động đi thuyền, đò để qua sông, suối.
Danh từ:
- Rầm nhà bắc ngang: Một thanh gỗ hoặc dầm chịu lực chính trong kiến trúc, được đặt nằm ngang, nối từ bức tường này sang bức tường kia để đỡ mái nhà hoặc sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời mưa to, tôi phải quá giang xe của đồng nghiệp về nhà. (Trời mưa to, tôi phải đi nhờ xe của đồng nghiệp về nhà.)
- Anh ấy thường quá giang xe khách để về quê cho tiết kiệm. (Anh ấy thường đi nhờ xe khách để về quê cho tiết kiệm.)
- Danh từ:
- Căn nhà gỗ cổ có những cây quá giang bằng lim rất chắc chắn. (Căn nhà gỗ cổ có những cây rầm ngang bằng gỗ lim rất chắc chắn.)
- Kiến trúc sư đang tính toán kích thước cho các cây quá giang trong bản vẽ. (Kiến trúc sư đang tính toán kích thước cho các cây dầm ngang trong bản vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xin quá giang": Xin phép hoặc đề nghị được đi nhờ xe/ phương tiện của ai đó.
- Anh ta đứng bên đường giơ tay xin quá giang. (Anh ta đứng bên đường giơ tay xin đi nhờ xe.)
- "Cho quá giang": Cho phép ai đó đi nhờ trên phương tiện của mình.
- Bác tài tốt bụng đã cho nhóm sinh viên quá giang. (Bác tài xế tốt bụng đã cho nhóm sinh viên đi nhờ xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Đi nhờ (động từ): Có nghĩa tương tự "quá giang" khi dùng làm động từ, chỉ việc sử dụng phương tiện của người khác. Đây là từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Dầm ngang (danh từ): Thuật ngữ kỹ thuật, đồng nghĩa với nghĩa danh từ của "quá giang" trong xây dựng.
- Xà ngang (danh từ): Cũng là một thanh chịu lực nằm ngang trong kết cấu xây dựng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa động từ): Đi nhờ, đi ké, hitch-hike (tiếng Anh, chỉ việc xin đi nhờ xe dọc đường).
- (Với nghĩa danh từ): Dầm ngang, xà ngang, rầm nhà, đà ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quá giang không kết hợp với các tiểu từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp: "quá giang xe", "quá giang đò".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "quá giang". Tuy nhiên, hành động "xin quá giang" đã trở thành một hình ảnh quen thuộc trong văn hóa giao thông.
- 1. đg. Đi đò ngang (cũ): Khách quá giang. 2. d. Rầm nhà bắc ngang từ tường nọ sang tường kia.